2021-10-25 00:05:10 Find the results of "

coral

" for you

coral – Wiktionary tiếng Việt

coral /ˈkɔr.əl/ ... true coral needs no painter's brush: (Tục ngữ) Hữu xạ tự nhiên hương.

Coral - Wikipedia

For other uses, see Coral (disambiguation) ... Red sea fingers (Alcyonium glomeratum), a soft coral Grooved brain coral (Diploria labyrinthiformis), a hard coral Scientific classification Kingdom: Animalia ...

Nghĩa của từ Coral - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

true coral needs no painter's brush (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương.

CORAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của coral trong tiếng Anh. ... a coral bracelet/necklace.

Coral

Coral coral.co.uk Fancy a bet? Money to be made? Cora Coral's odds of Meghan having another baby next year San hô. Coral Sportsbook Coral platform Coral: gb ie es Coral Sports Free sports.coral.co.uk

Coral là gì, Nghĩa của từ Coral | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Coral là gì: / ´kɔrəl /, Danh từ: san hô, Đồ chơi bằng san hô (của trẻ con), bọc trứng tôm hùm, Tính từ: Đỏ như san hô, (thuộc) san hô, Hóa ...

Coral là gì, Nghĩa của từ Coral | Từ điển Anh - Anh - Rung.vn

Coral là gì: the hard, variously colored, calcareous skeleton secreted by certain marine polyps., such skeletons collectively, forming reefs, islands, etc., the solitary or colonial polyp that secretes ...

Coral

About Coral. ... Coral is a complete toolkit to build products with local AI. Our on-device inferencing capabilities allow you to build products that are efficient, private, fast and offline.

Công ty TNHH SX TM DV Anh Tài

Ổn áp Coral | Công ty TNHH MTV SX TM DV Anh Tài chuyên cung cấp ổn áp Coral các loại

coral | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Coral - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary